insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
86
60
G.7
475
634
G.6
6619
0128
4354
2667
2023
6615
G.5
4895
6204
G.4
70701
25278
61046
43017
90098
29703
56936
14042
62423
65849
27859
22992
73651
25085
G.3
15396
13679
31405
40709
G.2
22962
81406
G.1
15872
59996
ĐB
54410
42713
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 01, 03 04, 05, 06, 09
110, 17, 1913, 15
2 28 23(2)
3 36 34
4 46 42, 49
5 54 51, 59
6 62 60, 67
7 72, 75, 78, 79 -
8 86 85
9 95, 96, 98 92, 96
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10 600
01 511
62, 72 42, 922
0313, 23(2)3
54 04, 344
75, 95 05, 15, 855
36, 46, 86, 96 06, 966
17 677
28, 78, 98 -8
19, 79 09, 49, 599

Thống kê lo gan Miền Trung 06/09/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 06/09/2010

135 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
284 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
264 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
964 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
724 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
143 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
713 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
343 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 06/09/2010

137 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
697 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
736 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
606 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
196= Bằng so với 10 lần quay trước
745 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
805 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
055 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT