insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
54
20
G.7
181
986
G.6
1274
6255
5340
9705
7108
7494
G.5
8076
7831
G.4
72036
41427
81392
81944
47440
97775
08537
36345
83368
69583
60406
55511
80332
03356
G.3
80656
05346
46625
63913
G.2
44433
88554
G.1
51040
90633
ĐB
23092
93210
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 - 05, 06, 08
1 -10, 11, 13
2 27 20, 25
3 33, 36, 37 31, 32, 33
4 40(3), 44, 46 45
5 54, 55, 56 54, 56
6 - 68
7 74, 75, 76 -
8 81 83, 86
992(2) 94
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
40(3)10, 200
81 11, 311
92(2) 322
33 13, 33, 833
44, 54, 74 54, 944
55, 75 05, 25, 455
36, 46, 56, 76 06, 56, 866
27, 37 -7
- 08, 688
- -9

Thống kê lo gan Miền Trung 06/10/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 06/10/2010

685 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
114 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
864 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
044 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
804 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
273 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
713 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
753 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 06/10/2010

817 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
117 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
957 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
866 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
066 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
686= Bằng so với 10 lần quay trước
316 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
235= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT