insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
53
76
G.7
857
561
G.6
0463
2876
8084
0440
9937
7105
G.5
4643
2222
G.4
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
G.3
87698
10592
60843
65029
G.2
52429
48909
G.1
12762
75304
ĐB
808557
319180
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 - 04, 05, 09
1 11, 12 -
2 29 22, 29
3 - 33, 35, 37, 39
4 42, 43 40, 41, 43
5 53, 57(2) 51, 52
6 62, 63, 64 61
7 76(2), 79 76
8 8480
9 92, 98(2) 96
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
- 40, 800
11 41, 51, 611
12, 42, 62, 92 22, 522
43, 53, 63 33, 433
64, 84 044
- 05, 355
76(2) 76, 966
57(2) 377
98(2) -8
29, 79 09, 29, 399

Thống kê lo gan Miền Trung 07/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
6025/12/20251314
3829/12/2025914
9430/12/2025814
3630/12/2025821
5531/12/2025714
8231/12/2025718
8731/12/2025716
5801/01/2026615
1301/01/2026614
0101/01/2026615

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 07/01/2026

295 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
784 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
044 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
094 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
334 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
423 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 07/01/2026

868 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
127 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
297 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
616 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
246 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
796 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
516 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
376 Giảm 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT