insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
49
68
G.7
599
307
G.6
7235
7418
2795
1531
1513
3756
G.5
5369
0590
G.4
21015
96875
00870
13818
62623
60702
84166
18094
85054
58520
73732
05796
24981
86878
G.3
23131
93487
66634
84310
G.2
66411
19992
G.1
31601
85213
ĐB
46685
81430
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 01, 02 07
1 11, 15, 18(2) 10, 13(2)
2 23 20
3 31, 3530, 31, 32, 34
4 49 -
5 - 54, 56
6 66, 69 68
7 70, 75 78
885, 87 81
9 95, 99 90, 92, 94, 96
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
70 10, 20, 30, 900
01, 11, 31 31, 811
02 32, 922
23 13(2)3
- 34, 54, 944
15, 35, 75, 85, 95 -5
66 56, 966
87 077
18(2) 68, 788
49, 69, 99 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 07/03/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 07/03/2011

684 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
754 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
594 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
483 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
013 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
743 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
333 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
613 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 07/03/2011

617 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
917 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
316 Giảm 2 lần so với 20 lần quay trước
496 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
886 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
756 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
125 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT