insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
18
78
G.7
719
357
G.6
6807
7719
8794
3719
4439
3182
G.5
7610
6888
G.4
98689
55596
40115
19364
15173
88011
73800
28244
77771
49033
10836
79283
17394
85177
G.3
15310
70791
16761
97373
G.2
62299
78593
G.1
14650
28437
ĐB
46184
58787
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 07 -
1 10(2), 11, 15, 18, 19(2) 19
2 - -
3 - 33, 36, 37, 39
4 - 44
5 50 57
6 64 61
7 73 71, 73, 77, 78
884, 89 82, 83, 87, 88
9 91, 94, 96, 99 93, 94
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00, 10(2), 50 -0
11, 91 61, 711
- 822
73 33, 73, 83, 933
64, 84, 94 44, 944
15 -5
96 366
07 37, 57, 77, 877
18 78, 888
19(2), 89, 99 19, 399

Thống kê lo gan Miền Trung 07/09/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 07/09/2009

334 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
164 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
884 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
354 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
604 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
514 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
944 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 07/09/2009

997 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
517 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
187 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
486 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
846 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
166 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
556 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
946 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT