insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
78
59
G.7
441
760
G.6
7074
5694
3670
9314
0839
1468
G.5
1177
9037
G.4
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
G.3
85726
42092
88328
14787
G.2
21273
71169
G.1
22776
53998
ĐB
568354
126254
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 - -
1 19 14, 16
2 26, 27 28
3 35 32, 37, 39(2)
4 41, 45 -
55454, 59
6 65, 69 60, 68, 69
7 70, 73, 74, 76, 77, 78 74, 79
8 - 87
9 92, 94, 99 90, 97, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
70 60, 900
41 -1
92 322
73 -3
54, 74, 94 14, 54, 744
35, 45, 65 -5
26, 76 166
27, 77 37, 87, 977
78 28, 68, 988
19, 69, 99 39(2), 59, 69, 799

Thống kê lo gan Miền Trung 07/09/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
3027/08/20261114
4229/08/2026912
4829/08/2026916
5229/08/2026929
6330/08/2026815
2330/08/2026812
6731/08/2026719
3101/09/2026618
2501/09/2026615
5001/09/2026614

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 07/09/2026

976 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
745 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
785 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
944 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
954 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
694 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
024 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 07/09/2026

789 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
168 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
978 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
917 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
366 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
696 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
956 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
736 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT