insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
66
98
G.7
922
619
G.6
6947
8046
0156
0341
6134
4128
G.5
2135
3388
G.4
15040
29923
82276
17841
56836
94946
93655
97962
23365
50696
08359
24359
25555
53210
G.3
65217
78587
75520
78219
G.2
37852
72911
G.1
51911
23191
ĐB
40596
58182
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 - -
1 11, 17 10, 11, 19(2)
2 22, 23 20, 28
3 35, 36 34
4 40, 41, 46(2), 47 41
5 52, 55, 56 55, 59(2)
6 66 62, 65
7 76 -
8 8782, 88
996 91, 96, 98
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
40 10, 200
11, 41 11, 41, 911
22, 52 62, 822
23 -3
- 344
35, 55 55, 655
36, 46(2), 56, 66, 76, 96 966
17, 47, 87 -7
- 28, 88, 988
- 19(2), 59(2)9

Thống kê lo gan Miền Trung 07/12/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 07/12/2010

476 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
825 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
965 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
105 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
564 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
304 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
114= Bằng so với 10 lần quay trước
554 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 07/12/2010

929 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
118 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
208 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
967 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
857 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
107 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
317 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
477 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT