insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
27
58
G.7
400
003
G.6
7538
4254
1904
7392
7415
9428
G.5
9078
2667
G.4
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
G.3
12968
85605
71841
76614
G.2
51067
45331
G.1
92655
29551
ĐB
744184
988145
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 04, 05, 08 03
1 15, 18 14, 15
2 27, 29 20, 24, 28
3 38 31
4 45 41(2), 45
5 54, 55, 56 51, 58
6 67, 68 61, 67
7 78(2) 75
884 -
9 - 92, 94, 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00 200
- 31, 41(2), 51, 611
- 922
- 033
04, 54, 84 14, 24, 944
05, 15, 45, 55 15, 45, 755
56 -6
27, 67 677
08, 18, 38, 68, 78(2) 28, 588
29 999

Thống kê lo gan Miền Trung 08/06/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0726/05/20261318
4827/05/20261216
3228/05/20261116
9029/05/20261019
3030/05/2026914
1901/06/2026715
8301/06/2026715
7002/06/2026613
4903/06/2026519
2203/06/2026513

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 08/06/2026

845 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
994 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
274 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
514 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
054 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
943= Bằng so với 10 lần quay trước
013= Bằng so với 10 lần quay trước
533 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 08/06/2026

758 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
598 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
847 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
016= Bằng so với 10 lần quay trước
676 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
946 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
996= Bằng so với 10 lần quay trước
276 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT