insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
48
67
G.7
208
989
G.6
3478
1540
0490
8610
1196
2634
G.5
1899
3541
G.4
98201
89127
26396
58826
07677
41838
57981
79315
40535
98407
81935
57756
28979
63425
G.3
88473
40689
34682
83125
G.2
46849
76980
G.1
73844
60375
ĐB
26836
30197
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 01, 08 07
1 - 10, 15
2 26, 27 25(2)
336, 38 34, 35(2)
4 40, 44, 48, 49 41
5 - 56
6 - 67
7 73, 77, 78 75, 79
8 81, 89 80, 82, 89
9 90, 96, 99 96, 97
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
40, 90 10, 800
01, 81 411
- 822
73 -3
44 344
- 15, 25(2), 35(2), 755
26, 36, 96 56, 966
27, 77 07, 67, 977
08, 38, 48, 78 -8
49, 89, 99 79, 899

Thống kê lo gan Miền Trung 09/03/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 09/03/2010

784 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
814 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
964 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
804= Bằng so với 10 lần quay trước
824 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
083 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
673 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
693= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 09/03/2010

808 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
897 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
787 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
566 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
476 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
696 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
635= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT