insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
54
42
G.7
626
610
G.6
2914
2176
2056
7482
0852
7383
G.5
3862
7433
G.4
09484
37735
02906
47841
67268
51675
44955
70636
51497
48337
47693
34002
13147
92486
G.3
73541
72026
26258
44276
G.2
93075
65122
G.1
95081
43589
ĐB
99950
74591
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 06 02
1 14 10
2 26(2) 22
3 35 33, 36, 37
4 41(2) 42, 47
550, 54, 55, 56 52, 58
6 62, 68 -
7 75(2), 76 76
8 81, 84 82, 83, 86, 89
9 -91, 93, 97
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
50 100
41(2), 81911
62 02, 22, 42, 52, 822
- 33, 83, 933
14, 54, 84 -4
35, 55, 75(2) -5
06, 26(2), 56, 76 36, 76, 866
- 37, 47, 977
68 588
- 899

Thống kê lo gan Miền Trung 09/09/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 09/09/2009

335 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
864 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
184 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
944 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
824 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
624 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
404 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 09/09/2009

847 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
107 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
827 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
187 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
767 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
547 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
556 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
866= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT