insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
23
83
G.7
978
997
G.6
4744
6487
4098
6846
7953
8917
G.5
7288
1505
G.4
94446
12983
68925
12339
99089
12359
33430
36060
01533
62691
87066
97340
08721
56712
G.3
98573
88184
73909
86912
G.2
18649
22037
G.1
95543
44461
ĐB
59415
44946
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 - 05, 09
115 12(2), 17
2 23, 25 21
3 30, 39 33, 37
4 43, 44, 46, 49 40, 46(2)
5 59 53
6 - 60, 61, 66
7 73, 78 -
8 83, 84, 87, 88, 89 83
9 98 91, 97
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
30 40, 600
- 21, 61, 911
- 12(2)2
23, 43, 73, 83 33, 53, 833
44, 84 -4
15, 25 055
4646(2), 666
87 17, 37, 977
78, 88, 98 -8
39, 49, 59, 89 099

Thống kê lo gan Miền Trung 09/09/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 09/09/2011

596 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
395 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
145 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
464 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
354 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
253 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
833 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
173 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 09/09/2011

599 Tăng 8 lần so với 20 lần quay trước
397 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
577 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
876= Bằng so với 10 lần quay trước
216 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
846 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
356 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
146 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT