insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
42
21
G.7
511
232
G.6
2888
8250
8968
2805
0734
3440
G.5
6220
0051
G.4
42444
94956
85247
07409
64928
75148
62799
17463
47032
59509
17325
54703
34466
86402
G.3
95415
90278
18220
07002
G.2
46902
32769
G.1
85267
37319
ĐB
88317
41098
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 02, 09 02(2), 03, 05, 09
1 11, 15, 17 19
2 20, 28 20, 21, 25
3 - 32(2), 34
4 42, 44, 47, 48 40
5 50, 56 51
6 67, 68 63, 66, 69
7 78 -
8 88 -
9 9998
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
20, 50 20, 400
11 21, 511
02, 42 02(2), 32(2)2
- 03, 633
44 344
15 05, 255
56 666
17, 47, 67 -7
28, 48, 68, 78, 88988
09, 99 09, 19, 699

Thống kê lo gan Miền Trung 10/04/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 10/04/2009

665 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
254 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
054 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
354 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
884 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
444 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
344 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
034 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 10/04/2009

669 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
887 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
367 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
447 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
216 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
056 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
356 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT