insert_chartThống kê
TỉnhGia LaiNinh Thuận
G.8
95
22
G.7
200
930
G.6
6654
1905
4339
7101
6885
1149
G.5
5723
6037
G.4
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
G.3
25421
30224
83006
72043
G.2
36139
58893
G.1
24605
88732
ĐB
725065
325299
0123456789
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 00, 02, 04, 05(2) 01, 06
1 - 14, 18
2 21, 23, 24, 29 22
3 38, 39(2) 30, 32, 37
4 44 43(2), 49
5 54 53, 59
665, 68 -
7 75 -
8 - 83, 85, 86
9 95 93, 99
Gia LaiNinh ThuậnĐuôi
00 300
21 011
02 22, 322
23 43(2), 53, 83, 933
04, 24, 44, 54 144
05(2), 65, 75, 95 855
- 06, 866
- 377
38, 68 188
29, 39(2) 49, 59, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 10/07/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
1502/07/2026817
2602/07/2026813
7604/07/2026616
9804/07/2026612
4204/07/2026612
6904/07/2026618
9104/07/2026614
6704/07/2026619
5805/07/2026515
9205/07/2026512

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 10/07/2026

465 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
815 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
865 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
214 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
144 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
793 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
713= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 10/07/2026

869 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
467 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
537 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
116 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
716 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
396 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
816 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
456= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT