insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
72
12
G.7
824
508
G.6
3938
3592
4778
7564
2258
8954
G.5
5871
0038
G.4
72942
43611
67054
94840
77675
05964
16664
43546
97965
44235
97568
51876
80815
18663
G.3
23144
80961
67395
96704
G.2
28628
51047
G.1
46763
29317
ĐB
45538
04388
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 - 04, 08
1 11 12, 15, 17
2 24, 28 -
338(2) 35, 38
4 40, 42, 44 46, 47
5 54 54, 58
6 61, 63, 64(2) 63, 64, 65, 68
7 71, 72, 75, 78 76
8 -88
9 92 95
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
40 -0
11, 61, 71 -1
42, 72, 92 122
63 633
24, 44, 54, 64(2) 04, 54, 644
75 15, 35, 65, 955
- 46, 766
- 17, 477
28, 38(2), 78 08, 38, 58, 68, 888
- -9

Thống kê lo gan Miền Trung 11/02/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 11/02/2011

387 Tăng 6 lần so với 10 lần quay trước
446 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
636 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
465 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
405 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
545 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
684 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
304 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 11/02/2011

449 Tăng 8 lần so với 20 lần quay trước
639 Tăng 8 lần so với 20 lần quay trước
408 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
548 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
388 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
427 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
887 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
687 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT