insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
10
47
G.7
951
771
G.6
9163
0851
7775
5812
6030
9762
G.5
4976
7967
G.4
24601
29442
78758
53818
95412
14953
72739
14542
63192
47317
24534
90215
29424
64132
G.3
98814
46997
57718
26035
G.2
52219
17478
G.1
18583
48793
ĐB
43304
19312
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 01, 04 -
1 10, 12, 14, 18, 1912(2), 15, 17, 18
2 - 24
3 39 30, 32, 34, 35
4 42 42, 47
5 51(2), 53, 58 -
6 63 62, 67
7 75, 76 71, 78
8 83 -
9 97 92, 93
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
10 300
01, 51(2) 711
12, 4212(2), 32, 42, 62, 922
53, 63, 83 933
04, 14 24, 344
75 15, 355
76 -6
97 17, 47, 677
18, 58 18, 788
19, 39 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 11/03/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 11/03/2011

425 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
685 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
585 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
464 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
274 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
674 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
964 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
324 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 11/03/2011

688 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
587 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
006 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
486 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
966 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
426 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
756 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
185 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT