insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
07
08
G.7
899
948
G.6
3415
1764
1705
5793
5781
2726
G.5
6011
8458
G.4
74597
18966
64397
19525
05094
94545
07603
71475
89691
25383
12630
90465
71086
37684
G.3
82827
92480
60851
01271
G.2
69034
52684
G.1
26761
20796
ĐB
67131
67949
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 03, 05, 07 08
1 11, 15 -
2 25, 27 26
331, 34 30
4 45 48, 49
5 - 51, 58
6 61, 64, 66 65
7 - 71, 75
8 80 81, 83, 84(2), 86
9 94, 97(2), 99 91, 93, 96
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
80 300
11, 31, 61 51, 71, 81, 911
- -2
03 83, 933
34, 64, 94 84(2)4
05, 15, 25, 45 65, 755
66 26, 86, 966
07, 27, 97(2) -7
- 08, 48, 588
99499

Thống kê lo gan Miền Trung 11/09/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 11/09/2009

334 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
944 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
824 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
974 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
863= Bằng so với 10 lần quay trước
583 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
273= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 11/09/2009

337 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
517 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
947 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
846 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
276 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
866 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
546 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT