insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
22
68
G.7
613
902
G.6
4495
3102
6524
6881
8934
9516
G.5
5535
7637
G.4
35950
70939
26755
57375
53903
41369
28148
27311
55323
03193
26595
99682
65117
81980
G.3
80609
04685
89730
65462
G.2
69414
24211
G.1
72675
36898
ĐB
70835
04897
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 02, 03, 09 02
1 13, 14 11(2), 16, 17
2 22, 24 23
335(2), 39 30, 34, 37
4 48 -
5 50, 55 -
6 69 62, 68
7 75(2) -
8 85 80, 81, 82
9 95 93, 95, 97, 98
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
50 30, 800
- 11(2), 811
02, 22 02, 62, 822
03, 13 23, 933
14, 24 344
35(2), 55, 75(2), 85, 95 955
- 166
- 17, 37, 977
48 68, 988
09, 39, 69 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 12/01/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 12/01/2010

825 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
955 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
405 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
855 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
024 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
034 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
593 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 12/01/2010

088 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
958 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
408 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
247 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
857 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
166= Bằng so với 10 lần quay trước
826 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
146 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT