insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
00
41
G.7
184
108
G.6
7950
2514
9835
7650
1715
7919
G.5
0027
8895
G.4
37187
21316
92234
99281
48858
31033
81556
49403
51321
12687
03875
89920
88340
42285
G.3
09618
21517
85336
00701
G.2
86558
41055
G.1
68129
97864
ĐB
90990
54238
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00 01, 03, 08
1 14, 16, 17, 18 15, 19
2 27, 29 20, 21
3 33, 34, 35 36, 38
4 - 40, 41
5 50, 56, 58(2) 50, 55
6 - 64
7 - 75
8 81, 84, 87 85, 87
990 95
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00, 50, 90 20, 40, 500
81 01, 21, 411
- -2
33 033
14, 34, 84 644
35 15, 55, 75, 85, 955
16, 56 366
17, 27, 87 877
18, 58(2) 08, 388
29 199

Thống kê lo gan Miền Trung 12/07/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 12/07/2010

256 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
566 Tăng 6 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
334= Bằng so với 10 lần quay trước
904= Bằng so với 10 lần quay trước
103 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
203 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
583 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 12/07/2010

259 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
688 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
908 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
338 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
566 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
556 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
855 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
815= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT