insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
24
08
G.7
712
952
G.6
0361
0968
5539
5303
6630
1974
G.5
1843
9084
G.4
68593
42055
72892
48997
49179
06941
44957
63393
38702
46076
50577
58316
05522
86057
G.3
49335
47982
90110
49719
G.2
52674
14967
G.1
70737
22839
ĐB
88637
48988
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 - 02, 03, 08
1 12 10, 16, 19
2 24 22
3 35, 37(2), 39 30, 39
4 41, 43 -
5 55, 57 52, 57
6 61, 68 67
7 74, 79 74, 76, 77
8 82 84, 88
9 92, 93, 97 93
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- 10, 300
41, 61 -1
12, 82, 92 02, 22, 522
43, 93 03, 933
24, 74 74, 844
35, 55 -5
- 16, 766
37(2), 57, 97 57, 67, 777
68 08, 888
39, 79 19, 399

Thống kê lo gan Miền Trung 12/09/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 12/09/2011

976 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
395 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
124 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
844 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
614 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
603 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
213 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
233 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 12/09/2011

398 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
577= Bằng so với 10 lần quay trước
977 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
597 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
616 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
146 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
886 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT