insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
14
68
G.7
601
576
G.6
8871
9066
1108
0714
0343
1706
G.5
4482
0997
G.4
13898
74086
65059
48017
77395
04003
30918
05352
77856
78552
35741
18219
54854
82662
G.3
43645
31284
38689
85666
G.2
21165
81964
G.1
47720
06479
ĐB
78854
63043
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 01, 03, 08 06
1 14, 17, 18 14, 19
2 20 -
3 - -
4 45 41, 43(2)
554, 59 52(2), 54, 56
6 65, 66 62, 64, 66, 68
7 71 76, 79
8 82, 84, 86 89
9 95, 98 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
20 -0
01, 71 411
82 52(2), 622
0343(2)3
14, 54, 84 14, 54, 644
45, 65, 95 -5
66, 86 06, 56, 66, 766
17 977
08, 18, 98 688
59 19, 79, 899

Thống kê lo gan Miền Trung 12/10/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 12/10/2009

015 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
865 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
144 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
214 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
744 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
833 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 12/10/2009

197 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
376 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
486 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
746 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
146 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
986 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
456 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT