insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngQuảng Ngãi
G.8
10
15
G.7
364
966
G.6
5328
3010
1986
9450
5572
8674
G.5
3586
0675
G.4
79550
86121
97036
41359
23972
86195
87130
06947
63711
31791
52078
27801
93570
99994
G.3
47216
92515
66043
48483
G.2
58498
15761
G.1
59209
47984
ĐB
02262
68372
0123456789
ĐầuĐà NẵngQuảng Ngãi
0 09 01
1 10(2), 15, 16 11, 15
2 21, 28 -
3 30, 36 -
4 - 43, 47
5 50, 59 50
662, 64 61, 66
7 72 70, 72(2), 74, 75, 78
8 86(2) 83, 84
9 95, 98 91, 94
Đà NẵngQuảng NgãiĐuôi
10(2), 30, 50 50, 700
21 01, 11, 61, 911
62, 7272(2)2
- 43, 833
64 74, 84, 944
15, 95 15, 755
16, 36, 86(2) 666
- 477
28, 98 788
09, 59 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 13/02/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 13/02/2010

706 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
724 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
994 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
164 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
104 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
363 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
933 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 13/02/2010

897 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
157 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
727 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
177 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
707 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
506= Bằng so với 10 lần quay trước
276= Bằng so với 10 lần quay trước
496 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT