insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
35
97
G.7
669
169
G.6
9503
3338
1215
1578
5259
0921
G.5
8488
8849
G.4
59857
30197
01539
24623
88602
43974
10410
35841
57802
26373
18152
99654
08185
41269
G.3
65431
74442
62128
25202
G.2
05613
96825
G.1
46490
99136
ĐB
98933
09695
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 02, 03 02(2)
1 10, 13, 15 -
2 23 21, 25, 28
3 31, 33, 35, 38, 39 36
4 42 41, 49
5 57 52, 54, 59
6 69 69(2)
7 74 73, 78
8 88 85
9 90, 9795, 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10, 90 -0
31 21, 411
02, 42 02(2), 522
03, 13, 23, 33 733
74 544
15, 35 25, 85, 955
- 366
57, 97 977
38, 88 28, 788
39, 69 49, 59, 69(2)9

Thống kê lo gan Miền Trung 13/04/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 13/04/2009

026 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
345 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
675 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
694 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
254 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
203 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
473 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 13/04/2009

348 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
888 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
027 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
667 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
257 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
056 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
766 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
576= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT