insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
66
95
G.7
117
830
G.6
5071
1625
9338
5646
2539
3001
G.5
3837
1700
G.4
63538
66419
81859
47628
32001
98798
06397
52765
42450
43844
96948
39422
45997
81409
G.3
59760
55736
78949
96156
G.2
18933
16530
G.1
92664
73262
ĐB
13420
02196
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 01 00, 01, 09
1 17, 19 -
220, 25, 28 22
3 33, 36, 37, 38(2) 30(2), 39
4 - 44, 46, 48, 49
5 59 50, 56
6 60, 64, 66 62, 65
7 71 -
8 - -
9 97, 98 95, 96, 97
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
20, 60 00, 30(2), 500
01, 71 011
- 22, 622
33 -3
64 444
25 65, 955
36, 66 46, 56, 966
17, 37, 97 977
28, 38(2), 98 488
19, 59 09, 39, 499

Thống kê lo gan Miền Trung 13/04/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 13/04/2010

195 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
375 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
965 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
334 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
014 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
254 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
413 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 13/04/2010

9611 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
117 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
827 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
646 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
836 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
306 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
426 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
046= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT