insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
79
42
G.7
786
248
G.6
6230
3033
8957
8565
7678
5128
G.5
0586
6316
G.4
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
G.3
28203
63163
86127
32658
G.2
61821
74114
G.1
06663
07887
ĐB
306089
297580
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03 -
1 - 14(2), 16
2 21 20, 27(2), 28
3 30, 33, 39 -
4 47 42, 48
5 56, 57 56, 58
6 63(2) 64, 65
7 70, 79 72, 78
8 83, 86(2), 8980, 87
9 92, 93 94
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30, 70 20, 800
21 -1
92 42, 722
03, 33, 63(2), 83, 93 -3
- 14(2), 64, 944
- 655
56, 86(2) 16, 566
47, 57 27(2), 877
- 28, 48, 58, 788
39, 79, 89 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 13/07/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
1502/07/20261117
9804/07/2026912
7604/07/2026916
9104/07/2026914
6005/07/2026814
5506/07/2026716
5107/07/2026621
2508/07/2026515
4008/07/2026517
3408/07/2026514

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 13/07/2026

214 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
644 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
724 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
474 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
204 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
804= Bằng so với 10 lần quay trước
543 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
323 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 13/07/2026

808 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
868 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
467 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
746 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
476 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
536 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
816 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
216 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT