insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
75
53
G.7
722
928
G.6
2779
8769
2375
4941
4824
0284
G.5
7524
6689
G.4
37364
95512
46438
99989
57823
70911
13518
28491
35383
62940
36555
16290
27481
78926
G.3
20890
50297
79356
98251
G.2
36867
21897
G.1
90019
75485
ĐB
43772
04328
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 - -
1 11, 12, 18, 19 -
2 22, 23, 24 24, 26, 28(2)
3 38 -
4 - 40, 41
5 - 51, 53, 55, 56
6 64, 67, 69 -
772, 75(2), 79 -
8 89 81, 83, 84, 85, 89
9 90, 97 90, 91, 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
90 40, 900
11 41, 51, 81, 911
12, 22, 72 -2
23 53, 833
24, 64 24, 844
75(2) 55, 855
- 26, 566
67, 97 977
18, 3828(2)8
19, 69, 79, 89 899

Thống kê lo gan Miền Trung 14/03/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 14/03/2011

185 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
864 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
644 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
123 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
113 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
193 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 14/03/2011

467 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
117 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
286 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
276 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
646 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
686 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
186 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
006 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT