insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
91
76
G.7
199
684
G.6
6286
0748
9238
1668
7984
3452
G.5
3954
4988
G.4
42989
48609
74063
52387
83012
05759
81631
57108
88434
91457
68705
60635
38111
61045
G.3
45437
05213
07035
62261
G.2
35627
71403
G.1
60747
99651
ĐB
62554
32463
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 09 03, 05, 08
1 12, 13 11
2 27 -
3 31, 37, 38 34, 35(2)
4 47, 48 45
554(2), 59 51, 52, 57
6 63 61, 63, 68
7 - 76
8 86, 87, 89 84(2), 88
9 91, 99 -
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- -0
31, 91 11, 51, 611
12 522
13, 63 03, 633
54(2) 34, 84(2)4
- 05, 35(2), 455
86 766
27, 37, 47, 87 577
38, 48 08, 68, 888
09, 59, 89, 99 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 15/02/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 15/02/2010

725 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
155 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
634 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
274 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
704= Bằng so với 10 lần quay trước
954 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
444 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
473= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 15/02/2010

708 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
727 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
157 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
897 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
506 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
636 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
276 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT