insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
01
63
G.7
698
211
G.6
4703
3611
3969
5058
6408
6689
G.5
7503
3998
G.4
50292
70994
53049
15349
79177
32931
46797
05419
08266
09862
73149
10553
27317
29112
G.3
84723
72402
81218
20541
G.2
07682
32858
G.1
10487
43824
ĐB
33197
36204
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 01, 02, 03(2)04, 08
1 11 11, 12, 17, 18, 19
2 23 24
3 31 -
4 49(2) 41, 49
5 - 53, 58(2)
6 69 62, 63, 66
7 77 -
8 82, 87 89
9 92, 94, 97(2), 98 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- -0
01, 11, 31 11, 411
02, 82, 92 12, 622
03(2), 23 53, 633
9404, 244
- -5
- 666
77, 87, 97(2) 177
98 08, 18, 58(2), 988
49(2), 69 19, 49, 899

Thống kê lo gan Miền Trung 15/06/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 15/06/2009

344 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
284= Bằng so với 10 lần quay trước
334 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
384 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
824 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
184 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
114 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
033 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 15/06/2009

288 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
157 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
766 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
386 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
876 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
416 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
266 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
566 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT