insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
23
00
G.7
385
549
G.6
0626
3104
5582
8890
0927
5675
G.5
1849
4834
G.4
77793
46537
55492
98115
80649
17919
65906
88471
32337
52444
74632
69326
99392
31766
G.3
72541
93294
32540
88427
G.2
72233
63339
G.1
57156
15111
ĐB
60201
99484
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
001, 04, 06 00
1 15, 19 11
2 23, 26 26, 27(2)
3 33, 37 32, 34, 37, 39
4 41, 49(2) 40, 44, 49
5 56 -
6 - 66
7 - 71, 75
8 82, 8584
9 92, 93, 94 90, 92
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
- 00, 40, 900
01, 41 11, 711
82, 92 32, 922
23, 33, 93 -3
04, 94 34, 44, 844
15, 85 755
06, 26, 56 26, 666
37 27(2), 377
- -8
19, 49(2) 39, 499

Thống kê lo gan Miền Trung 15/06/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 15/06/2010

135 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
404 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
114 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
924 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
264 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
854 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
103= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 15/06/2010

407 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
377 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
856 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
106 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
266 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
946 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
536 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
055= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT