insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
05
74
G.7
622
664
G.6
6843
5016
6197
3390
0243
0983
G.5
2667
9068
G.4
42258
26188
84787
38242
00283
29865
27514
47784
00371
03049
64522
81535
00934
22168
G.3
23079
24500
84918
69047
G.2
55753
39582
G.1
67886
55020
ĐB
73193
56724
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 00, 05 -
1 14, 16 18
2 22 20, 22, 24
3 - 34, 35
4 42, 43 43, 47, 49
5 53, 58 -
6 65, 67 64, 68(2)
7 79 71, 74
8 83, 86, 87, 88 82, 83, 84
993, 97 90
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
00 20, 900
- 711
22, 42 22, 822
43, 53, 83, 93 43, 833
1424, 34, 64, 74, 844
05, 65 355
16, 86 -6
67, 87, 97 477
58, 88 18, 68(2)8
79 499

Thống kê lo gan Miền Trung 15/09/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 15/09/2010

185 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
494 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
624 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
434 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
874 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
164 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
934 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 15/09/2010

188 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
167 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
937 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
177 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
006 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
586 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
436 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
626 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT