insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
00
36
G.7
452
277
G.6
8341
9509
0767
9485
0577
5706
G.5
1391
7826
G.4
25149
85468
43510
41706
10048
09858
09619
15065
90546
64437
18225
77727
43602
92874
G.3
32206
87274
37936
32912
G.2
54430
47263
G.1
11945
69734
ĐB
22362
76506
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 00, 06(2), 09 02, 06(2)
1 10, 19 12
2 - 25, 26, 27
3 30 34, 36(2), 37
4 41, 45, 48, 49 46
5 52, 58 -
662, 67, 68 63, 65
7 74 74, 77(2)
8 - 85
9 91 -
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
00, 10, 30 -0
41, 91 -1
52, 62 02, 122
- 633
74 34, 744
45 25, 65, 855
06(2)06(2), 26, 36(2), 466
67 27, 37, 77(2)7
48, 58, 68 -8
09, 19, 49 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 15/10/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 15/10/2010

586 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
655 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
164 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
384 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
344 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
674 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
364 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
193 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 15/10/2010

589 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
917 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
317 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
657 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
126 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
996 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
386 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
506 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT