insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
95
52
G.7
818
655
G.6
2162
0901
8382
8481
2396
0041
G.5
2007
4540
G.4
05301
80759
55630
91094
60405
24611
82363
33198
88444
47408
27282
84179
03645
50639
G.3
48889
28831
88275
00192
G.2
87710
05442
G.1
45151
93531
ĐB
69874
60253
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 01(2), 05, 07 08
1 10, 11, 18 -
2 - -
3 30, 31 31, 39
4 - 40, 41, 42, 44, 45
5 51, 59 52, 53, 55
6 62, 63 -
774 75, 79
8 82, 89 81, 82
9 94, 95 92, 96, 98
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
10, 30 400
01(2), 11, 31, 51 31, 41, 811
62, 82 42, 52, 82, 922
63533
74, 94 444
05, 95 45, 55, 755
- 966
07 -7
18 08, 988
59, 89 39, 799

Thống kê lo gan Miền Trung 16/03/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/03/2010

556 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
315 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
414 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
404 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
744 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
924 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
794 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
533 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/03/2010

908 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
897 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
557 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
827 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
107 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
276 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
166 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
886 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT