insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
40
66
G.7
112
654
G.6
8950
0428
1882
1432
4109
0276
G.5
4707
1451
G.4
37978
95626
28121
12406
60941
67309
59140
44529
49884
68212
71537
05192
12520
27410
G.3
25372
83392
54272
26753
G.2
07453
68838
G.1
13604
57436
ĐB
52798
98428
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 04, 06, 07, 09 09
1 12 10, 12
2 21, 26, 28 20, 28, 29
3 - 32, 36, 37, 38
4 40(2), 41 -
5 50, 53 51, 53, 54
6 - 66
7 72, 78 72, 76
8 82 84
9 92, 98 92
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
40(2), 50 10, 200
21, 41 511
12, 72, 82, 92 12, 32, 72, 922
53 533
04 54, 844
- -5
06, 26 36, 66, 766
07 377
28, 78, 9828, 388
09 09, 299

Thống kê lo gan Miền Trung 16/04/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/04/2010

985 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
205 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
505 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
664 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
924 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
764 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
224 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
824 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/04/2010

377 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
967 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
827 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
986 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
016 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
196 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
366 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
506= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT