insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
23
65
G.7
247
496
G.6
6817
7711
0991
6657
2245
0105
G.5
1052
4260
G.4
84493
61110
38818
08491
12786
99794
24947
64458
41275
23199
14446
07553
20644
18189
G.3
29235
57387
90697
62884
G.2
04910
76617
G.1
90069
01025
ĐB
173506
672316
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
006 05
1 10(2), 11, 17, 1816, 17
2 23 25
3 35 -
4 47(2) 44, 45, 46
5 52 53, 57, 58
6 69 60, 65
7 - 75
8 86, 87 84, 89
9 91(2), 93, 94 96, 97, 99
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
10(2) 600
11, 91(2) -1
52 -2
23, 93 533
94 44, 844
35 05, 25, 45, 65, 755
06, 8616, 46, 966
17, 47(2), 87 17, 57, 977
18 588
69 89, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 16/09/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
4829/08/20261816
3805/09/20261114
6105/09/20261114
3709/09/2026718
7010/09/2026613
7210/09/2026613
8010/09/2026617
6210/09/2026616
4210/09/2026612
3210/09/2026616

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/09/2026

115 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
935 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
604 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
814 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
254 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
014 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
674 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
454 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/09/2026

637 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
017 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
817 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
997 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
117 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
756 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
456 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
286= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT