insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
68
43
G.7
478
394
G.6
4622
9462
0647
6301
8307
7335
G.5
0033
2440
G.4
30716
03142
07764
85004
55233
17221
99601
15878
32802
92984
24403
59704
52232
62038
G.3
66310
78274
90413
84072
G.2
99230
18517
G.1
97038
36688
ĐB
73886
88391
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 01, 04 01, 02, 03, 04, 07
1 10, 16 13, 17
2 21, 22 -
3 30, 33(2), 38 32, 35, 38
4 42, 47 40, 43
5 - -
6 62, 64, 68 -
7 74, 78 72, 78
886 84, 88
9 -91, 94
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10, 30 400
01, 21 01, 911
22, 42, 62 02, 32, 722
33(2) 03, 13, 433
04, 64, 74 04, 84, 944
- 355
16, 86 -6
47 07, 177
38, 68, 78 38, 78, 888
- -9

Thống kê lo gan Miền Trung 16/11/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 16/11/2009

045 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
265 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
184 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
314 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
294 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
934 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
434 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
514 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 16/11/2009

949 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
047 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
397 Giảm 2 lần so với 20 lần quay trước
937 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
317 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
267 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
126 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
866 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT