insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
04
60
G.7
504
110
G.6
8730
7646
1541
2707
6826
4408
G.5
5886
0395
G.4
41551
63580
34895
20269
70093
36561
55923
74755
91972
40502
04392
11909
11080
90942
G.3
36113
25692
70393
60174
G.2
40284
53114
G.1
33645
86961
ĐB
89864
56613
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 04(2) 02, 07, 08, 09
1 13 10, 13, 14
2 23 26
3 30 -
4 41, 45, 46 42
5 51 55
6 61, 64, 69 60, 61
7 - 72, 74
8 80, 84, 86 80
9 92, 93, 95 92, 93, 95
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30, 80 10, 60, 800
41, 51, 61 611
92 02, 42, 72, 922
13, 23, 9313, 933
04(2), 64, 84 14, 744
45, 95 55, 955
46, 86 266
- 077
- 088
69 099

Thống kê lo gan Miền Trung 17/10/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 17/10/2011

925 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
745 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
264 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
364 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
464 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
794 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
074 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
934 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 17/10/2011

809 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
937 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
486 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
796 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
746 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
866 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
626 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
345 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT