insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
75
00
G.7
235
870
G.6
0295
7797
5894
0915
0389
6096
G.5
8930
4701
G.4
81217
83456
96017
69791
80953
77402
00266
84342
25300
59013
77410
01967
10241
14300
G.3
22726
59559
17085
41683
G.2
40071
93259
G.1
03519
14470
ĐB
32211
03459
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 02 00(3), 01
111, 17(2), 19 10, 13, 15
2 26 -
3 30, 35 -
4 - 41, 42
5 53, 56, 5959(2)
6 66 67
7 71, 75 70(2)
8 - 83, 85, 89
9 91, 94, 95, 97 96
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30 00(3), 10, 70(2)0
11, 71, 91 01, 411
02 422
53 13, 833
94 -4
35, 75, 95 15, 855
26, 56, 66 966
17(2), 97 677
- -8
19, 5959(2), 899

Thống kê lo gan Miền Trung 18/04/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 18/04/2011

404 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
864 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
724 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
874 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
714 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
974 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
194 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
704 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 18/04/2011

108 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
727 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
256 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
716 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
016 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
126 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
085 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
595 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT