insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
91
84
G.7
280
299
G.6
5782
0338
1165
2585
1312
4239
G.5
5673
6209
G.4
06145
68365
87360
93498
79371
17907
68790
93681
30318
77286
41358
91037
51335
57051
G.3
10600
26692
07709
31668
G.2
50705
93988
G.1
72015
67284
ĐB
32481
66463
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 05, 07 09(2)
1 15 12, 18
2 - -
3 38 35, 37, 39
4 45 -
5 - 51, 58
6 60, 65(2)63, 68
7 71, 73 -
8 80, 81, 82 81, 84(2), 85, 86, 88
9 90, 91, 92, 98 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00, 60, 80, 90 -0
71, 81, 91 51, 811
82, 92 122
73633
- 84(2)4
05, 15, 45, 65(2) 35, 855
- 866
07 377
38, 98 18, 58, 68, 888
- 09(2), 39, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 18/07/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 18/07/2011

586 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
345 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
124 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
864 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
074 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
854 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
273 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 18/07/2011

859 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
348 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
587 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
827 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
106 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
186 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
116 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
056 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT