insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
10
64
G.7
975
134
G.6
8677
9128
3926
2391
0314
4555
G.5
1413
4085
G.4
43590
37533
79021
00836
18705
67612
06399
65424
58753
81459
77157
63660
80980
89706
G.3
59476
64362
05173
18836
G.2
42902
58770
G.1
97505
48566
ĐB
84300
95005
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
000, 02, 05(2)05, 06
1 10, 12, 13 14
2 21, 26, 28 24
3 33, 36 34, 36
4 - -
5 - 53, 55, 57, 59
6 62 60, 64, 66
7 75, 76, 77 70, 73
8 - 80, 85
9 90, 99 91
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
00, 10, 90 60, 70, 800
21 911
02, 12, 62 -2
13, 33 53, 733
- 14, 24, 34, 644
05(2), 7505, 55, 855
26, 36, 76 06, 36, 666
77 577
28 -8
99 599

Thống kê lo gan Miền Trung 18/09/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 18/09/2009

605 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
755 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
674 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
944 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
024 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
994 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
274 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 18/09/2009

027 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
757 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
867 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
646 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
996 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
516= Bằng so với 10 lần quay trước
306 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
946 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT