insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
85
08
G.7
784
516
G.6
8906
2618
7848
4274
0236
4347
G.5
8845
1369
G.4
40204
26651
95372
12137
80352
02381
25939
33732
70936
81816
49589
29214
11291
09665
G.3
54693
78118
01782
93486
G.2
96213
94757
G.1
19730
94340
ĐB
39601
96768
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
001, 04, 06 08
1 13, 18(2) 14, 16(2)
2 - -
3 30, 37, 39 32, 36(2)
4 45, 48 40, 47
5 51, 52 57
6 - 65, 68, 69
7 72 74
8 81, 84, 85 82, 86, 89
9 93 91
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30 400
01, 51, 81 911
52, 72 32, 822
13, 93 -3
04, 84 14, 744
45, 85 655
06 16(2), 36(2), 866
37 47, 577
18(2), 48 08, 688
39 69, 899

Thống kê lo gan Miền Trung 18/10/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 18/10/2010

065 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
344 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
404 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
254 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
364 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
444 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
453 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 18/10/2010

658 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
447 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
506 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
066 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
256 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
586 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
346 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
856 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT