insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
40
70
G.7
967
102
G.6
6866
7566
4048
2587
1407
7238
G.5
2568
4179
G.4
02618
04025
25856
57326
85072
85717
94793
47652
99892
34389
90708
89505
52221
18999
G.3
71920
94281
03280
65427
G.2
21359
24630
G.1
62974
53235
ĐB
33664
42571
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 - 02, 05, 07, 08
1 17, 18 -
2 20, 25, 26 21, 27
3 - 30, 35, 38
4 40, 48 -
5 56, 59 52
664, 66(2), 67, 68 -
7 72, 74 70, 71, 79
8 81 80, 87, 89
9 93 92, 99
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
20, 40 30, 70, 800
81 21, 711
72 02, 52, 922
93 -3
64, 74 -4
25 05, 355
26, 56, 66(2) -6
17, 67 07, 27, 877
18, 48, 68 08, 388
59 79, 89, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 18/11/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 18/11/2009

745 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
214 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
044 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
174 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
264 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
883 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
543 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 18/11/2009

938 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
047 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
397 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
267 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
607 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
946= Bằng so với 10 lần quay trước
126 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
186 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT