insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
45
99
G.7
023
896
G.6
2187
0997
6273
8826
4666
4224
G.5
9693
9122
G.4
27002
88816
83182
05978
47489
19908
91733
13981
12747
42450
12319
45710
57405
88298
G.3
12674
51348
97962
50205
G.2
14098
37251
G.1
36700
50696
ĐB
07506
48048
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 00, 02, 06, 08 05(2)
1 16 10, 19
2 23 22, 24, 26
3 33 -
4 45, 48 47, 48
5 - 50, 51
6 - 62, 66
7 73, 74, 78 -
8 82, 87, 89 81
9 93, 97, 98 96(2), 98, 99
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
00 10, 500
- 51, 811
02, 82 22, 622
23, 33, 73, 93 -3
74 244
45 05(2)5
06, 16 26, 66, 96(2)6
87, 97 477
08, 48, 78, 9848, 988
89 19, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 19/05/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 19/05/2009

165 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
895 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
004= Bằng so với 10 lần quay trước
084 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
454 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
334 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
754 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
604 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 19/05/2009

229 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
008 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
167 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
757 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
436 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
676 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
896 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
616 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT