insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
69
92
G.7
819
635
G.6
3052
8979
8283
1282
8042
7488
G.5
3810
6919
G.4
98829
96133
07880
09015
40083
81130
27252
59669
07956
93745
87862
92994
90603
81292
G.3
85542
48120
82932
06506
G.2
84536
89976
G.1
50018
88598
ĐB
64820
34878
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 - 03, 06
1 10, 15, 18, 19 19
220(2), 29 -
3 30, 33, 36 32, 35
4 42 42, 45
5 52(2) 56
6 69 62, 69
7 79 76, 78
8 80, 83(2) 82, 88
9 - 92(2), 94, 98
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
10, 20(2), 30, 80 -0
- -1
42, 52(2) 32, 42, 62, 82, 92(2)2
33, 83(2) 033
- 944
15 35, 455
36 06, 56, 766
- -7
1878, 88, 988
19, 29, 69, 79 19, 699

Thống kê lo gan Miền Trung 19/10/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 19/10/2011

926 Tăng 6 lần so với 10 lần quay trước
456 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
805 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
944 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
424 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
133 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
833 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
193 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 19/10/2011

809 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
427 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
797 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
457 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
307 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
626 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
946 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
976 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT