insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
16
27
G.7
569
508
G.6
9709
1161
1571
2110
0945
2010
G.5
5551
6231
G.4
20440
97135
18759
62079
55688
53652
76259
37602
53652
67944
14028
65450
92335
95501
G.3
36372
03617
97706
12794
G.2
84728
77355
G.1
61835
61959
ĐB
50089
14526
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 09 01, 02, 06, 08
1 16, 17 10(2)
2 2826, 27, 28
3 35(2) 31, 35
4 40 44, 45
5 51, 52, 59(2) 50, 52, 55, 59
6 61, 69 -
7 71, 72, 79 -
8 88, 89 -
9 - 94
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
40 10(2), 500
51, 61, 71 01, 311
52, 72 02, 522
- -3
- 44, 944
35(2) 35, 45, 555
16 06, 266
17 277
28, 88 08, 288
09, 59(2), 69, 79, 89 599

Thống kê lo gan Miền Trung 20/04/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 20/04/2009

435 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
355 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
865 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
764 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
954 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
523 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
723 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
283 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 20/04/2009

358 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
557 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
277 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
867 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
956 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
056= Bằng so với 10 lần quay trước
436 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
626 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT