insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
03
13
G.7
556
608
G.6
8513
7624
8835
9489
7853
2122
G.5
0994
3953
G.4
22386
79885
61636
09846
57178
07409
78108
98051
92273
69858
84125
25175
26556
64852
G.3
89288
19744
82063
04644
G.2
63841
81673
G.1
53988
24505
ĐB
31375
70261
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 03, 08, 09 05, 08
1 13 13
2 24 22, 25
3 35, 36 -
4 41, 44, 46 44
5 56 51, 52, 53(2), 56, 58
6 -61, 63
775, 78 73(2), 75
8 85, 86, 88(2) 89
9 94 -
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
- -0
41 51, 611
- 22, 522
03, 13 13, 53(2), 63, 73(2)3
24, 44, 94 444
35, 75, 85 05, 25, 755
36, 46, 56, 86 566
- -7
08, 78, 88(2) 08, 588
09 899

Thống kê lo gan Miền Trung 20/04/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 20/04/2010

655 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
894 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
724 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
564 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
294 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
374 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
633 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
383 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 20/04/2010

508 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
227 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
207 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
567 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
657 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
726 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
766 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
366 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT