insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
14
11
G.7
358
011
G.6
8422
1791
1365
1019
6802
8558
G.5
3777
1267
G.4
01073
48855
30571
44526
75404
87660
95930
38354
82162
79503
45036
55629
24542
99061
G.3
58094
44348
90033
90782
G.2
52311
54797
G.1
28455
83625
ĐB
36342
95221
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 04 02, 03
1 11, 14 11(2), 19
2 22, 2621, 25, 29
3 30 33, 36
442, 48 42
5 55(2), 58 54, 58
6 60, 65 61, 62, 67
7 71, 73, 77 -
8 - 82
9 91, 94 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30, 60 -0
11, 71, 91 11(2), 21, 611
22, 42 02, 42, 62, 822
73 03, 333
04, 14, 94 544
55(2), 65 255
26 366
77 67, 977
48, 58 588
- 19, 299

Thống kê lo gan Miền Trung 20/06/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 20/06/2011

095 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
024 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
224 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
424 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
584 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
483= Bằng so với 10 lần quay trước
303 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 20/06/2011

368 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
097 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
647 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
226 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
566 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
486 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
916 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
716 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT