insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
52
39
G.7
468
888
G.6
5746
5000
7343
3203
5494
8068
G.5
7787
1387
G.4
39919
43232
67386
49877
15909
90603
07150
06872
67512
12671
05874
65893
66164
56691
G.3
77757
44000
10488
35729
G.2
80468
55701
G.1
71138
89493
ĐB
46472
71128
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 00(2), 03, 09 01, 03
1 19 12
2 -28, 29
3 32, 38 39
4 43, 46 -
5 50, 52, 57 -
6 68(2) 64, 68
772, 77 71, 72, 74
8 86, 87 87, 88(2)
9 - 91, 93(2), 94
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
00(2), 50 -0
- 01, 71, 911
32, 52, 72 12, 722
03, 43 03, 93(2)3
- 64, 74, 944
- -5
46, 86 -6
57, 77, 87 877
38, 68(2)28, 68, 88(2)8
09, 19 29, 399

Thống kê lo gan Miền Trung 21/07/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 21/07/2010

935 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
395 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
014 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
684 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
224 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
284 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
524 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
194 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 21/07/2010

086 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
876 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
026 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
916 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
576 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
096 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
226 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
156 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT