insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
98
39
G.7
805
197
G.6
4858
8425
1728
1102
1420
2188
G.5
1597
3528
G.4
34377
81203
73715
18318
62973
85371
68133
99834
72367
67242
72244
52723
01568
31007
G.3
89225
61923
97946
00401
G.2
16095
03083
G.1
53803
76397
ĐB
21459
63460
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 03(2), 05 01, 02, 07
1 15, 18 -
2 23, 25(2), 28 20, 23, 28
3 33 34, 39
4 - 42, 44, 46
5 58, 59 -
6 -60, 67, 68
7 71, 73, 77 -
8 - 83, 88
9 95, 97, 98 97(2)
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
- 20, 600
71 011
- 02, 422
03(2), 23, 33, 73 23, 833
- 34, 444
05, 15, 25(2), 95 -5
- 466
77, 97 07, 67, 97(2)7
18, 28, 58, 98 28, 68, 888
59 399

Thống kê lo gan Miền Trung 22/01/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 22/01/2010

285 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
185= Bằng so với 10 lần quay trước
584 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
714= Bằng so với 10 lần quay trước
254 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
884 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 22/01/2010

1810 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
289 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
718 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
257 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
976 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
956 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
085 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
605 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT