insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
52
74
G.7
040
084
G.6
3260
4484
2568
9548
1904
0290
G.5
8246
6897
G.4
92065
54689
99535
87950
82994
35161
84552
82080
08339
96278
38177
41639
98937
65429
G.3
94177
10588
63933
54997
G.2
94485
66103
G.1
80939
41475
ĐB
57193
19400
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 -00, 03, 04
1 - -
2 - 29
3 35, 39 33, 37, 39(2)
4 40, 46 48
5 50, 52(2) -
6 60, 61, 65, 68 -
7 77 74, 75, 77, 78
8 84, 85, 88, 89 80, 84
993, 94 90, 97(2)
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
40, 50, 6000, 80, 900
61 -1
52(2) -2
93 03, 333
84, 94 04, 74, 844
35, 65, 85 755
46 -6
77 37, 77, 97(2)7
68, 88 48, 788
39, 89 29, 39(2)9

Thống kê lo gan Miền Trung 22/04/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 22/04/2009

356 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
725 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
614 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
774 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
604 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
974 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
863 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
103= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 22/04/2009

358 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
557 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
867 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
607 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
276 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
776 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
436 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
106 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT