insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
13
47
G.7
350
404
G.6
9738
0426
8085
5870
3066
6482
G.5
5312
0794
G.4
45953
56945
85697
49645
04415
23811
86885
91782
17985
38174
97895
29391
01875
22502
G.3
64848
82765
14687
66957
G.2
09984
83027
G.1
04019
69509
ĐB
50864
66475
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 - 02, 04, 09
1 11, 12, 13, 15, 19 -
2 26 27
3 38 -
4 45(2), 48 47
5 50, 53 57
664, 65 66
7 - 70, 74, 75(2)
8 84, 85(2) 82(2), 85, 87
9 97 91, 94, 95
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
50 700
11 911
12 02, 82(2)2
13, 53 -3
64, 84 04, 74, 944
15, 45(2), 65, 85(2)75(2), 85, 955
26 666
97 27, 47, 57, 877
38, 48 -8
19 099

Thống kê lo gan Miền Trung 23/02/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 23/02/2009

965 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
875 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
855 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
504 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
384 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
924 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
493 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 23/02/2009

877 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
916 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
656 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
426 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
366= Bằng so với 10 lần quay trước
856 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
966 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
926 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT