insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
71
71
G.7
792
729
G.6
9420
5052
0704
4330
9950
4100
G.5
9436
1597
G.4
47909
69043
47363
08403
00105
33906
84964
72095
05293
73558
07867
96812
48365
34335
G.3
49529
80528
32577
04892
G.2
96122
23734
G.1
04508
67137
ĐB
81753
65071
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 03, 04, 05, 06, 08, 09 00
1 - 12
2 20, 22, 28, 29 29
3 36 30, 34, 35, 37
4 43 -
5 52, 53 50, 58
6 63, 64 65, 67
7 7171(2), 77
8 - -
9 92 92, 93, 95, 97
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
20 00, 30, 500
7171(2)1
22, 52, 92 12, 922
03, 43, 53, 63 933
04, 64 344
05 35, 65, 955
06, 36 -6
- 37, 67, 77, 977
08, 28 588
09, 29 299

Thống kê lo gan Miền Trung 23/03/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 23/03/2011

295 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
715 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
524 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
203 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
093 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
503 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
223 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
543 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 23/03/2011

527 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
297 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
717 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
016 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
806 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
726 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
616 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
936 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT